Loại chỗDiễn giải
A2TNgồi mềm
A2TLNgồi mềm điều hoà
AnNằm mềm
AnLNằm mềm điều hoà
BnNằm cứng
BnLNằm cứng điều hoà
GPGhế phụ
KCKhông chỗ
NCNgồi cứng
NCLNgồi cứng điều hoà
NMNgồi mềm
NMLNgồi mềm điều hoà

 

GIỜ TÀU THỐNG NHẤT



Chiều Hà Nội > Huế > Đà Nẵng > Sài Gòn


Tên GaKMSE7SE5TN1TN3SE1SE3
Hà Nội006:1509:0013:1515:4019:0023:00
Giáp Bát4  13:30   
Phủ Lý5607:2110:0614:3716:48  
Nam Định8707:5810:4315:1417:3520:38 
Ninh Bình11508:3211:1715:4918:1121:12 
Bỉm Sơn141 11:5216:48   
Thanh Hoá17509:4112:3917:2719:2322:21 
Minh Khôi197  17:52   
Chợ Sy279 14:1719:1021:27  
Vinh31912:0115:0320:0222:2700:56 (ngày +1)04:00 (ngày +1)
Yên Trung340 15:2920:2923:12  
Hương Phố38713:1716:2421:5600:18 (ngày +1)  
Đồng Lê43614:2117:2923:0101:23 (ngày +1)  
Đồng Hới52216:0819:2501:10 (ngày +1)03:20 (ngày +1)04:55 (ngày +1)07:49 (ngày +1)
Đông Hà62218:1221:0703:07 (ngày +1)05:23 (ngày +1)06:37 (ngày +1)09:26 (ngày +1)
Huế68819:3222:4204:28 (ngày +1)07:03 (ngày +1)07:53 (ngày +1)10:39 (ngày +1)
Lăng Cô755  05:58 (ngày +1)   
Đà Nẵng79122:1501:33 (ngày +1)07:39 (ngày +1)11:43 (ngày +1)10:36 (ngày +1)13:09 (ngày +1)
Trà Kiệu825  08:25 (ngày +1)   
Tam Kỳ865 02:55 (ngày +1)09:06 (ngày +1)14:01 (ngày +1)12:00 (ngày +1) 
Núi Thành890  09:47 (ngày +1)14:33 (ngày +1)  
Quảng Ngãi92800:39 (ngày +1)04:04 (ngày +1)10:31 (ngày +1)15:43 (ngày +1)13:26 (ngày +1)15:26 (ngày +1)
Bồng Sơn1017  12:09 (ngày +1)   
Diêu Trì109603:38 (ngày +1)07:28 (ngày +1)13:47 (ngày +1)19:13 (ngày +1)16:26 (ngày +1)18:11 (ngày +1)
Tuy Hoà119805:27 (ngày +1)09:21 (ngày +1)15:25 (ngày +1)21:45 (ngày +1)18:28 (ngày +1)19:48 (ngày +1)
Giã1254  16:32 (ngày +1)   
Ninh Hoà128107:01 (ngày +1)     
Nha Trang131507:41 (ngày +1)11:18 (ngày +1)17:50 (ngày +1)00:23 (ngày +2)20:26 (ngày +1)21:43 (ngày +1)
Ngã Ba1364  18:44 (ngày +1)   
Tháp Chàm140809:15 (ngày +1)13:01 (ngày +1)19:54 (ngày +1)03:07 (ngày +2)22:00 (ngày +1) 
Sông Mao1484  21:15 (ngày +1)   
Bình Thuận155111:39 (ngày +1)15:17 (ngày +1)23:16 (ngày +1)06:15 (ngày +2)00:17 (ngày +2)01:18 (ngày +2)
Long Khánh164913:32 (ngày +1) 01:26 (ngày +2)08:33 (ngày +2)  
Biên Hoà169714:31 (ngày +1)17:57 (ngày +1)02:25 (ngày +2)09:45 (ngày +2)03:05 (ngày +2) 
Sài Gòn172615:11 (ngày +1)18:37 (ngày +1)03:05 (ngày +2)10:32 (ngày +2)03:45 (ngày +2)04:30 (ngày +2)




Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội



Tên GaKMSE8SE6TN2TN4SE2SE4
Sài Gòn006:2509:0013:1515:4519:0023:00
Biên Hoà2907:0709:4213:5716:3519:42 
Long Khánh7708:08 15:1317:41  
Bình Thuận17509:5112:2117:0519:2422:2102:02 (ngày +1)
Sông Mao242  18:08   
Tháp Chàm31812:0615:0019:2523:1301:01 (ngày +1) 
Ngã Ba362  20:07   
Nha Trang41113:4216:3721:4701:42 (ngày +1)02:36 (ngày +1)05:36 (ngày +1)
Ninh Hoà44514:22     
Tuy Hoà52815:4318:4723:4803:39 (ngày +1) 07:26 (ngày +1)
Diêu Trì63017:3220:4801:43 (ngày +1)05:50 (ngày +1)06:19 (ngày +1)09:10 (ngày +1)
Bồng Sơn709  03:20 (ngày +1)   
Quảng Ngãi79820:2523:3505:00 (ngày +1)09:37 (ngày +1)09:06 (ngày +1)11:44 (ngày +1)
Núi Thành836  05:43 (ngày +1)10:37 (ngày +1)  
Tam Kỳ86121:3300:51 (ngày +1)06:13 (ngày +1)11:11 (ngày +1)10:14 (ngày +1) 
Trà Kiệu901  06:52 (ngày +1)   
Đà Nẵng93523:1602:36 (ngày +1)07:56 (ngày +1)13:00 (ngày +1)11:55 (ngày +1)14:04 (ngày +1)
Lăng Cô971  09:40 (ngày +1)   
Huế103801:50 (ngày +1)05:11 (ngày +1)11:17 (ngày +1)15:54 (ngày +1)14:35 (ngày +1)16:28 (ngày +1)
Đông Hà110403:04 (ngày +1)06:40 (ngày +1)12:33 (ngày +1)17:18 (ngày +1)15:50 (ngày +1)17:40 (ngày +1)
Đồng Hới120404:59 (ngày +1)08:48 (ngày +1)14:36 (ngày +1)20:40 (ngày +1)17:52 (ngày +1)19:28 (ngày +1)
Đồng Lê129006:43 (ngày +1)10:24 (ngày +1)16:46 (ngày +1)23:05 (ngày +1)  
Hương Phố133907:48 (ngày +1)11:29 (ngày +1)18:11 (ngày +1)01:02 (ngày +2)  
Yên Trung138608:44 (ngày +1)12:41 (ngày +1)19:08 (ngày +1)02:13 (ngày +2)  
Vinh140709:15 (ngày +1)13:12 (ngày +1)19:53 (ngày +1)03:07 (ngày +2)21:46 (ngày +1)23:13 (ngày +1)
Chợ Sy1447 13:56 (ngày +1)20:38 (ngày +1)04:00 (ngày +2)  
Minh Khôi1529  21:58 (ngày +1)   
Thanh Hoá155111:42 (ngày +1)15:43 (ngày +1)23:00 (ngày +1)05:39 (ngày +2)00:24 (ngày +2) 
Bỉm Sơn1585 16:23 (ngày +1)23:40 (ngày +1)   
Ninh Bình161112:52 (ngày +1)16:58 (ngày +1)00:29 (ngày +2)06:50 (ngày +2)01:41 (ngày +2) 
Nam Định163913:26 (ngày +1)17:32 (ngày +1)01:16 (ngày +2)07:26 (ngày +2)02:15 (ngày +2) 
Phủ Lý167014:03 (ngày +1)18:09 (ngày +1)01:54 (ngày +2)08:04 (ngày +2)  
Hà Nội172615:07 (ngày +1)19:26 (ngày +1)03:01 (ngày +2)09:50 (ngày +2)03:51 (ngày +2)04:30 (ngày +2)